Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sparta Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Generali Arena(sức chứa 20854)

Thành lập: Thành lập 1893

HLV:  HLV Z. Ščasný

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/07/2024 VĐQG Séc

Teplice vs Sparta Praha

23/07/2024 Cúp C1 Châu Âu

Shamrock Rovers 0 - 2 Sparta Praha

19/07/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Pardubice

13/07/2024 Giao Hữu CLB

RB Salzburg 2 - 2 Sparta Praha

10/07/2024 Giao Hữu CLB

Brondby 5 - 2 Sparta Praha

05/07/2024 Giao Hữu CLB

Sparta Praha 2 - 0 Spartak Trnava

29/06/2024 Giao Hữu CLB

Sparta Praha 3 - 1 AIK Solna

26/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 1 - 1 Vik.Plzen

18/05/2024 VĐQG Séc

Mlada Boleslav 0 - 5 Sparta Praha

14/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Banik Ostrava

11/05/2024 VĐQG Séc

Sparta Praha 0 - 0 Slavia Praha

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
46 M. Kadlec Thế Giới 33
41 M. Vitík Thế Giới 33
39 V. Sejk Thế Giới 26
37 L. Krejci Séc 25
42 N. Okeke Thế Giới 32
36 A. Karabec Séc 36
33 D. Hancko Thế Giới 33
30 J. Zeleny Thế Giới 34
31 V.Vorel Séc 28
29 M. Heca Séc 34
32 M. Rynes Thế Giới 33
28 T. Wiesner Séc 28
26 P. Vydra 38
27 F. Panak Thế Giới 30
25 A. Sorensen Séc 38
24 V. Vorel Thế Giới 34
23 L.Krejci Séc 32
22 L. Haraslin Séc 34
21 J. Pesek Séc 43
20 Q. Laci Síp 36
18 L. Sadilek Séc 36
19 J. Mejdr Séc 36
17 A. Cermak Séc 37
16 M. Sacek Séc 32
15 R.Kováč Séc 45
14 V. Birmancevic Séc 37
13 K. Danek Thế Giới 30
11 M. Minchev Séc 34
10 A. Karabec Thế Giới 29
9 J. Kuchta Séc 36
8 D. Pavelka Séc 42
7 V. Olatunji Séc 32
6 K. Kairinen Séc 37
5 J. Gomez Séc 32
4 A. Gabriel Séc 43
3 M. Kadlec Croatia 38
2 A. Preciado Thế Giới 33
1 P. Vindahl Séc 34
Tin Sparta Praha