Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Salernitana
Thành phố:
Quốc gia: Italia
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21/04/2024 VĐQG Italia

Salernitana vs Fiorentina

12/04/2024 VĐQG Italia

Lazio 4 - 1 Salernitana

05/04/2024 VĐQG Italia

Salernitana 1 - 2 Sassuolo

01/04/2024 VĐQG Italia

Bologna 2 - 0 Salernitana

16/03/2024 VĐQG Italia

Salernitana 0 - 1 Lecce

09/03/2024 VĐQG Italia

Cagliari 4 - 2 Salernitana

02/03/2024 VĐQG Italia

Udinese 1 - 1 Salernitana

24/02/2024 VĐQG Italia

Salernitana 0 - 2 Monza

16/02/2024 VĐQG Italia

Inter Milan 3 - 0 Salernitana

09/02/2024 VĐQG Italia

Salernitana 1 - 2 Empoli

04/02/2024 VĐQG Italia

Torino 0 - 0 Salernitana

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
119 J. Kristoffersen Na Uy 27
199 K. Piatek Nhật Bản 29
99 M. Legowski Ba Lan 21
98 L. Pirola Italia 22
87 Candreva Italia 37
66 M. Lovato Italia 24
65 S. Gregorio Italia 19
63 E. Vergani Italia 23
62 P. Allocca Italia 19
59 A. Zanoli Italia 23
56 B. Costil Pháp 39
44 K. Manolas Hy Lạp 31
41 H. Nicolussi Italia 23
35 A. Motoc Rumany 22
33 L. Tchaouna Pháp 25
30 P. Mazzocchi Italia 27
28 D. Bronn Tunisia 31
27 N. Pierozzi Italia 23
26 T. Bašić Croatia 25
25 G. Maggiore Italia 32
24 M. Pellegrino Argentina 27
23 N. Gyomber Slovakia 27
22 C. Ikwuemesi 26
21 Jovane Cabral Italia 30
20 G. Kastanos Síp 28
19 T. Stewart Hà Lan 26
17 F. Fazio Argentina 37
18 L. Coulibaly 30
16 Radovanovic Serbia 36
15 Troost-Ekong 31
14 S. Weissman Israel 24
13 G. Ochoa Mexico 28
11 E. Botheim Na Uy 27
10 B. Dia 28
9 S. Nwankwo 25
8 E. Bohinen Na Uy 30
7 A. Martegani Pháp 41
6 J. Sambia Pháp 28
5 J. Boateng Đức 35
4 T. Pasalidis Hy Lạp 27
3 D. Bradaric Croatia 25
2 D. Bronn Thụy Sỹ 30
1 V. Fiorillo Italia 27
Tin Salernitana