Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nottingham Forest
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ The City Ground (Sức chứa 30576)

Thành lập: Thành lập 1865

HLV:  HLV D. Freedman

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Liverpool

28/02/2024 Cúp FA

Nottingham Forest 0 - 1 Man Utd

24/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 4 - 2 Nottingham Forest

17/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 2 - 0 West Ham Utd

10/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 2 - 3 Newcastle

07/02/2024 Cúp FA

Nottingham Forest 1 - 1 Bristol City

04/02/2024 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 1 - 1 Nottingham Forest

30/01/2024 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 2 Arsenal

26/01/2024 Cúp FA

Bristol City 0 - 0 Nottingham Forest

20/01/2024 Ngoại Hạng Anh

Brentford 3 - 2 Nottingham Forest

17/01/2024 Cúp FA

Blackpool 2 - 3 Nottingham Forest

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
46 J. Gabriel Anh 26
45 B. Fewster Anh 23
44 N. Ioannou Kosovo 26
43 O. Aina Anh 30
42 A. Konate Anh 27
41 B. Aguilera Costa Rica 20
40 Murillo Wales 23
38 Felipe Brazil 35
37 R. Ribeiro Bồ Đào Nha 19
35 Hwang Ui-Jo Anh 32
36 Chema Tây Ban Nha 32
33 L. Taylor Anh 34
34 E. Horvath Anh 28
32 A. Omobamidele Ireland 26
31 Gustavo Scarpa Brazil 29
30 W. Boly 34
29 G. Montiel Argentina 32
28 Danilo Brazil 38
27 D. Origi Anh 41
26 M. Sels Bỉ 31
24 S. Aurier 32
25 E. Dennis 27
22 R. Yates Anh 32
23 O. Vlachodimos Hy Lạp 32
21 A. Elanga Anh 20
20 G. Reyna Đức 22
19 M. Niakhate Pháp 28
18 Felipe Anh 34
17 A. Mighten Anh 31
16 N. Domínguez Anh 26
15 H. Toffolo Anh 26
13 W. Hennessey Wales 37
14 Hudson Odoi Anh 26
11 C. Wood New Zealand 33
9 T. Awoniyi 27
10 M. Gibbs-White Anh 24
7 N. Williams Anh 25
8 C. Kouyate 37
6 I. Sangaré Anh 39
3 N. Tavares Anh 41
4 J. Worrall Anh 36
2 G. Biancone Mỹ 36
1 M. Turner Mỹ 27
Tin Nottingham Forest