Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

15/04/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs Arda Kardzhali

11/04/2024 VĐQG Bulgaria

CSKA 1948 Sofia 0 - 1 Ludogorets

07/04/2024 VĐQG Bulgaria

Pirin Blagoevgrad 0 - 2 Ludogorets

03/04/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 5 - 1 Levski Sofia

30/03/2024 VĐQG Bulgaria

Lok. Plovdiv 1 - 2 Ludogorets

23/03/2024 Giao Hữu CLB

Ludogorets 0 - 0 Steaua Bucuresti

16/03/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 5 - 0 Lok. Sofia

10/03/2024 VĐQG Bulgaria

Botev Plovdiv 0 - 2 Ludogorets

03/03/2024 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 2 - 0 CSKA 1948 Sofia

29/02/2024 Cúp Bulgaria

Ludogorets 3 - 1 CSKA 1948 Sofia

26/02/2024 VĐQG Bulgaria

Beroe 0 - 2 Ludogorets

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
95 Cauly Hà Lan 29
92 J. Lukoki Thế Giới 32
91 I.Cvorovic Bulgary 39
90 S. Delev Bulgary 26
88 Wanderson Brazil 36
82 I. Yordanov Brazil 40
81 D. Mitkov Brazil 35
77 Caio Brazil 26
67 D. Hristov Ba Lan 32
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 38
37 B. Tekpetey Bulgary 32
33 Renan Brazil 35
32 I. Plastun Thế Giới 34
30 Pedro Naressi Rumany 40
28 C. Keseru Thế Giới 34
27 V. Stoyanov Rumany 40
26 Sonko-Sundberg Brazil 26
25 S. Badji Canada 37
24 O. Verdon Bulgary 44
23 Show Bulgary 39
22 F. Russo Thế Giới 34
21 D. Grigore Bulgary 37
20 Nonato Brazil 34
18 S.Dyakov Bulgary 40
17 Jorginho Tây Ban Nha 37
16 A. Witry Na Uy 26
14 D. Gruper Israel 26
15 Aleksandrov Bulgary 38
13 M. Tchibota Colombia 35
12 S. Sluga 34
11 K. Despodov Brazil 39
10 M. Tissera Thế Giới 34
9 Thiago Slovenia 35
8 C. Goncalves Bồ Đào Nha 39
6 J. Piotrowski Ba Lan 34
7 Aleksandrov Bulgary 35
5 G. Terziev Pháp 38
4 T.Mantyla Phần Lan 33
3 A. Nedyalkov Bulgary 34
2 Pipa Hà Lan 31
1 S. Padt Bulgary 36
Tin Ludogorets