Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18/05/2024 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 2 St. Mirren

15/05/2024 VĐQG Scotland

Kilmarnock 0 - 5 Celtic

11/05/2024 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 1 Rangers

04/05/2024 VĐQG Scotland

Celtic 3 - 0 Hearts

28/04/2024 VĐQG Scotland

Dundee 1 - 2 Celtic

20/04/2024 Cúp FA Scotland

Aberdeen 2 - 3 Celtic

13/04/2024 VĐQG Scotland

Celtic 3 - 0 St. Mirren

07/04/2024 VĐQG Scotland

Rangers 2 - 3 Celtic

31/03/2024 VĐQG Scotland

Livingston 0 - 3 Celtic

16/03/2024 VĐQG Scotland

Celtic 3 - 1 St. Johnstone

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
93 D. Laxalt Uruguay 31
90 M. Johnston Thế Giới 31
68 M. Frame Bắc Ireland 26
57 S. Welsh Scotland 28
53 C. Harper Ireland 29
56 A. Ralston Scotland 30
52 K. Taylor Hà Lan 25
50 J. Mccart Scotland 29
42 C. McGregor Scotland 31
49 J. Forrest Scotland 28
41 R. Hatate Italia 30
38 D. Maeda Scotland 31
40 Jota Bồ Đào Nha 25
35 K. Ajer Australia 31
37 B. Atajic Bosnia-Herzgovina 31
33 M. O'Riley Anh 36
31 B. Siegrist Ireland 36
30 L. Shaw Israel 33
29 S. Bain Scotland 33
28 Paulo Bernardo Scotland 31
26 O. Urhoghide Scotland 30
25 S. Berge Na Uy 33
24 D. de Vries Phần Lan 42
22 Edouard Bỉ 29
21 O. Ntcham Bulgary 34
20 Carter-Vickers Scotland 30
19 Oh Hyeon-Gyu Scotland 25
18 T. Rogic Australia 32
17 Jota Bồ Đào Nha 33
16 J. McCarthy Anh 34
14 D. Turnbull Scotland 32
12 I. Soro Anh 30
13 A. Mooy Áo 32
11 L. Abada Hà Lan 38
10 A. Ajeti Thụy Sỹ 27
9 Haksabanovic Thụy Điển 32
2 A. Johnston Wales 27
8 K. Furuhashi Scotland 39
4 G. Lagerbielke 36
7 Luis Palma Peru 35
6 N. Phillips Israel 33
5 L. Scales Na Uy 34
3 G. Taylor Honduras 38
1 J. Hart Anh 37
Tin Celtic