Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celta Vigo
Thành phố: Vigo
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Estadio de Balaídos (Sức chứa 31800)

Thành lập: Thành lập 1923

HLV:  HLV Unzué

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01/03/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 0 Almeria

25/02/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 1 - 2 Celta Vigo

17/02/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 1 Barcelona

11/02/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 3 - 2 Celta Vigo

04/02/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Osasuna 0 - 3 Celta Vigo

28/01/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 0 - 1 Girona

23/01/2024 Cúp Tây Ban Nha

Celta Vigo 0 - 2 Real Sociedad

20/01/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 0 - 1 Real Sociedad

17/01/2024 Cúp Tây Ban Nha

Valencia 1 - 3 Celta Vigo

13/01/2024 VĐQG Tây Ban Nha

Mallorca 1 - 1 Celta Vigo

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
111 P. Sisto Đan Mạch 29
70 Juan Hernandez Tây Ban Nha 30
99 F. Smolov Nga 34
40 Dominguez Tây Ban Nha 23
38 Brais Rodriguez Tây Ban Nha 21
36 Iker Losada Tây Ban Nha 23
35 Pablo Duran Tây Ban Nha 25
34 Sergio Tây Ban Nha 24
33 H. Sotelo Tây Ban Nha 21
32 Sergio Carreira Tây Ban Nha 24
30 Hugo Sotelo Tây Ban Nha 27
29 M. Rodríguez Tây Ban Nha 24
28 C. Domínguez Tây Ban Nha 22
27 Fran Vieites Tây Ban Nha 25
26 Coke Carrillo Tây Ban Nha 23
25 Guaita Tây Ban Nha 27
24 Gabri Veiga Tây Ban Nha 32
23 M. Sánchez Mỹ 26
22 J. Manquillo Tây Ban Nha 28
21 M. Ristić Serbia 27
18 J. Strand Larsen Na Uy 24
19 W. Swedberg Tây Ban Nha 30
20 K. Vazquez Tây Ban Nha 31
17 J. Bamba Tây Ban Nha 31
16 Jaílson Brazil 28
15 J. Aidoo 29
14 L. de la Torre Thế Giới 29
13 Ivan Villar Tây Ban Nha 27
12 T. Douvikas Hy Lạp 26
11 F. Cervi Argentina 27
10 Iago Aspas Tây Ban Nha 37
9 T. Allende Argentina 38
8 F. Beltran Tây Ban Nha 25
7 Carles Perez Tây Ban Nha 26
5 R. Tapia Tây Ban Nha 30
6 Carlos Dotor Tây Ban Nha 23
4 Unai Nunez Tây Ban Nha 33
3 O. Mingueza Tây Ban Nha 25
1 A. Marchesín Tây Ban Nha 38
2 C. Starfelt Tây Ban Nha 33
Tin Celta Vigo