Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

B.Leverkusen
Thành phố: Leverkusen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ BayArena (Sức chứa 30210)

Thành lập: Thành lập 1904

HLV:  HLV P. Bosz

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

07/03/2024 Cúp C2 Châu Âu

Karabakh Agdam vs B.Leverkusen

03/03/2024 VĐQG Đức

FC Koln 0 - 0 B.Leverkusen

23/02/2024 VĐQG Đức

B.Leverkusen 2 - 1 Mainz

17/02/2024 VĐQG Đức

Heidenheim 1 - 2 B.Leverkusen

10/02/2024 VĐQG Đức

B.Leverkusen 2 - 0 Bayern Munich

06/02/2024 Cúp Đức

B.Leverkusen 3 - 2 Stuttgart

03/02/2024 VĐQG Đức

Darmstadt 0 - 2 B.Leverkusen

27/01/2024 VĐQG Đức

B.Leverkusen 0 - 0 M.gladbach

20/01/2024 VĐQG Đức

Leipzig 2 - 2 B.Leverkusen

13/01/2024 VĐQG Đức

Augsburg 0 - 0 B.Leverkusen

07/01/2024 Giao Hữu CLB

B.Leverkusen 4 - 1 Venezia

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
40 F. Onyeka Đức 17
39 C. Turkmen Thổ Nhĩ Kỳ 22
38 K. Bellarabi Đức 34
36 N.Lomb Đức 31
35 A. Stanilewicz Ukraina 24
34 G. Xhaka Thụy Sỹ 32
32 G. Puerta Thổ Nhĩ Kỳ 22
33 P. Hincapie Ecuador 22
31 A. Adli Pháp 24
30 J. Frimpong 34
27 F. Wirtz Đức 21
25 E. Palacios Đức 26
24 Fosu-Mensah Hà Lan 26
22 V. Boniface 29
23 A. Hlozek Séc 25
21 A. Adli Pháp 24
20 A. Grimaldo Tây Ban Nha 33
18 N. Mbamba Brazil 31
19 N. Tella Anh 25
17 M. Kovář Anh 24
16 T. Jedvaj Đức 29
15 Baumgartlinger Đức 36
14 P. Schick Séc 28
37 E. Gedikli Đức 21
13 Arthur Đức 32
12 E. Tapsoba 25
8 R. Andrich Đức 27
11 N. Amiri Đức 28
10 F. Wirtz Đức 31
9 Borja Iglesias Tây Ban Nha 38
7 J. Hofmann Brazil 24
5 M. Bakker Hà Lan 26
6 O. Kossounou 26
1 Hradecky Đức 35
2 J. Stanišić Croatia 32
3 P. Hincapié Ecuador 25
4 J. Tah Đức 35
Tin B.Leverkusen